bulldog ant

bulldog ant

A bulldog ant crawls across a sunlit rock in a dry grassland.

Định nghĩa

Danh từ:
- Kiến bulldog: Một loại kiến lớn, hung dữ, thuộc chi Myrmecia, nguồn gốc từ Úc. Chúng nổi tiếng với kích thước lớn, hàm khỏe, nọc độc mạnh, thường tấn công con mồi hoặc kẻ thù một cách quyết liệt.

dụ sử dụng
  • (Kiến bulldog nổi tiếng với hành vi hung hãn vết chích mạnh mẽ.)
  • (Nông dânÚc thường tránh xa những khu vực kiến bulldog sinh sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as fierce as a bulldog ant": cụm so sánh, dùng để miêu tả ai đó hoặc điều đó cực kỳ hung dữ, quyết liệt.
    • The guard dog is as fierce as a bulldog ant. (Con chó bảo vệ hung dữ như kiến bulldog.)
Biến thể từ gần giống
  • Bulldog ant colony (n): đàn kiến bulldog.
    • The bulldog ant colony can contain thousands of individuals. (Đàn kiến bulldog có thể chứa hàng nghìn cá thể.)
  • Bulldog ant sting (n): vết chích của kiến bulldog.
    • A bulldog ant sting can cause severe allergic reactions in humans. (Vết chích của kiến bulldog có thể gây ra phản ứng dị ứng nghiêm trọngngười.)
Từ đồng nghĩa
  • Myrmecia (n): tên khoa học của chi kiến bulldog.
    • Myrmecia is the genus that includes all bulldog ants. (Myrmecia chi bao gồm tất cả các loài kiến bulldog.)
  • Jack jumper ant (n): một loài kiến bulldog cụ thể, còn gọi là kiến nhảy.
    • The jack jumper ant is a type of bulldog ant found in Tasmania. (Kiến nhảy một loại kiến bulldog được tìm thấy ở Tasmania.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "bulldog ant".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bulldog ant".